太阳能 (tàiyángnéng, Hán Việt: thái dương năng) nghĩa là năng lượng mặt trời. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
太 thái · 9 từ
太阳tàiyangmặt trời太太tàitaiphụ nữ đã kết hôn太空tàikōngkhông gian vũ trụ老太太lǎotàitaibà lão太平tàipínghoà bình và an ninh晒太阳shàitàiyángphơi nắng太极拳tàijíquánthái cực quyền太极tàijíThái Cực, nguồn gốc của vạn vật t…
阳 dương · 8 từ
太阳tàiyangmặt trời阳光yángguāngánh nắng阳台yángtáiban công阳性yángxìngdương tính晒太阳shàitàiyángphơi nắng夕阳xīyánghoàng hôn重阳节chóngyángjiéLễ Trùng Cửu hoặc Lễ hội Trùng Dư…