Tâm HSK

太阳能

tàiyángnéng
thái dương năng
năng lượng mặt trời

太阳能 (tàiyángnéng, Hán Việt: thái dương năng) nghĩa là năng lượng mặt trời. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

太 thái · 9 từ

阳 dương · 8 từ

能 năng · 36 từ