晒太阳
shàitàiyáng
sái thái dương
phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...); đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)
晒太阳 (shàitàiyáng, Hán Việt: sái thái dương) nghĩa là phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...); đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
太 thái · 9 từ
太阳tàiyangmặt trời太太tàitaiphụ nữ đã kết hôn太空tàikōngkhông gian vũ trụ老太太lǎotàitaibà lão太阳能tàiyángnéngnăng lượng mặt trời太平tàipínghoà bình và an ninh太极拳tàijíquánthái cực quyền太极tàijíThái Cực, nguồn gốc của vạn vật t…