Tâm HSK

阳性

yángxìng
dương tính
dương tính; nam tính

阳性 (yángxìng, Hán Việt: dương tính) nghĩa là dương tính; nam tính. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阳 dương · 8 từ

性 tính · 37 từ