太阳 (tàiyang, Hán Việt: thái dương) nghĩa là mặt trời; viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2]. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 太阳
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
太 thái · 9 từ
太太tàitaiphụ nữ đã kết hôn太空tàikōngkhông gian vũ trụ老太太lǎotàitaibà lão太平tàipínghoà bình và an ninh太极拳tàijíquánthái cực quyền太极tàijíThái Cực, nguồn gốc của vạn vật t…