Tâm HSK

太阳

tàiyang
thái dương
mặt trời; viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2]

太阳 (tàiyang, Hán Việt: thái dương) nghĩa là mặt trời; viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2]. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 太阳

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

太 thái · 9 từ

阳 dương · 8 từ