Tâm HSK

壮

zhuàng
tráng
làm mạnh; mạnh; mạnh mẽ

壮 (zhuàng, Hán Việt: tráng) nghĩa là làm mạnh; mạnh; mạnh mẽ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 壮

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

壮 tráng · 9 từ