Tâm HSK

强壮

qiángzhuàng
cường tráng
mạnh mẽ; cường tráng; rắn rỏi

强壮 (qiángzhuàng, Hán Việt: cường tráng) nghĩa là mạnh mẽ; cường tráng; rắn rỏi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

强 cường · 27 từ

壮 tráng · 9 từ