Tâm HSK

壮大

zhuàngdà
tráng đại
mở rộng; tăng cường

壮大 (zhuàngdà, Hán Việt: tráng đại) nghĩa là mở rộng; tăng cường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

壮 tráng · 9 từ

大 đại · 110 từ