功能 (gōngnéng, Hán Việt: công năng) nghĩa là chức năng; khả năng. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 功能
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
功 công · 17 từ
成功chénggōngthành công功夫gōngfukỹ năng功课gōngkèbài tập功效gōngxiàohiệu quả下功夫xiàgōngfuxem 下工夫[xia4 gong1 fu5]用功yònggōngchăm chỉ功劳gōngláođóng góp功率gōnglǜtốc độ công việc