多功能 (duōgōngnéng, Hán Việt: đa công năng) nghĩa là đa chức năng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
多 đa · 35 từ
多少duōshǎosố lượng好多hǎoduōnhiều差不多chàbuduōgần许多xǔduōnhiều多么duōmenhư thế nào多数duōshùđa số多样duōyàngđa dạng众多zhòngduōđông đảo
功 công · 17 từ
成功chénggōngthành công功夫gōngfukỹ năng功课gōngkèbài tập功能gōngnéngchức năng功效gōngxiàohiệu quả下功夫xiàgōngfuxem 下工夫[xia4 gong1 fu5]用功yònggōngchăm chỉ功劳gōngláođóng góp