Tâm HSK

苦笑

kǔxiào
khổ tiếu
gượng cười; cười cay đắng

苦笑 (kǔxiào, Hán Việt: khổ tiếu) nghĩa là gượng cười; cười cay đắng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

苦 khổ · 19 từ

笑 tiếu · 20 từ