Tâm HSK

痛苦

tòngkǔ
thống khổ
đau đớn; khổ sở; đau khổ

痛苦 (tòngkǔ, Hán Việt: thống khổ) nghĩa là đau đớn; khổ sở; đau khổ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

痛 thống · 6 từ

苦 khổ · 19 từ