Tâm HSK

受苦

shòukǔ
thụ khổ
chịu khổ

受苦 (shòukǔ, Hán Việt: thụ khổ) nghĩa là chịu khổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

受 thụ · 24 từ

苦 khổ · 19 từ