Tâm HSK

承受

chéngshòu
thừa thụ
chịu đựng; chống đỡ; thừa kế

承受 (chéngshòu, Hán Việt: thừa thụ) nghĩa là chịu đựng; chống đỡ; thừa kế. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

承 thừa · 10 từ

受 thụ · 24 từ