Tâm HSK

承担

chéngdān
thừa đam
đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)

承担 (chéngdān, Hán Việt: thừa đam) nghĩa là đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

承 thừa · 10 từ

担 đam · 10 từ