负担 (fùdān, Hán Việt: phụ đam) nghĩa là gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...); gánh nặng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
负 phụ · 13 từ
负责fùzéchịu trách nhiệm về负责人fùzérénngười phụ trách负面fùmiàntiêu cực欺负qīfubắt nạt胜负shèngfùthắng hoặc bại辜负gūfùkhông đáp ứng được自负zìfùtự phụ负有fùyǒuchịu trách nhiệm