Tâm HSK

负担

fùdān
phụ đam
gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...); gánh nặng

负担 (fùdān, Hán Việt: phụ đam) nghĩa là gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...); gánh nặng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

负 phụ · 13 từ

担 đam · 10 từ