Tâm HSK

辜负

gūfù
cô phụ
không đáp ứng được (kỳ vọng); không xứng đáng (với sự tin cậy); làm thất vọng

辜负 (gūfù, Hán Việt: cô phụ) nghĩa là không đáp ứng được (kỳ vọng); không xứng đáng (với sự tin cậy); làm thất vọng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

辜 cô · 2 từ

负 phụ · 13 từ