Tâm HSK

公款

gōngkuǎn
công khoản
tiền công

公款 (gōngkuǎn, Hán Việt: công khoản) nghĩa là tiền công. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

款 khoản · 17 từ