Tâm HSK

新款

xīnkuǎn
tân khoản
mẫu mới; thời trang mới; đời máy mới

新款 (xīnkuǎn, Hán Việt: tân khoản) nghĩa là mẫu mới; thời trang mới; đời máy mới. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

新 tân · 29 từ

款 khoản · 17 từ