Tâm HSK

新娘

xīnniáng
tân nương
cô dâu

新娘 (xīnniáng, Hán Việt: tân nương) nghĩa là cô dâu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

新 tân · 29 từ

娘 nương · 2 từ