存款
cúnkuǎn
tồn khoản
gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.); tiền tiết kiệm ngân hàng; khoản tiền gửi ngân hàng
存款 (cúnkuǎn, Hán Việt: tồn khoản) nghĩa là gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.); tiền tiết kiệm ngân hàng; khoản tiền gửi ngân hàng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
存 tồn · 11 từ
存在cúnzàitồn tại生存shēngcúntồn tại保存bǎocúnbảo tồn存放cúnfànggửi để lưu trữ储存chǔcúndự trữ内存nèicúnbộ nhớ trong幸存xìngcúnsống sót存折cúnzhésổ tiết kiệm