Tâm HSK

存款

cúnkuǎn
tồn khoản
gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.); tiền tiết kiệm ngân hàng; khoản tiền gửi ngân hàng

存款 (cúnkuǎn, Hán Việt: tồn khoản) nghĩa là gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.); tiền tiết kiệm ngân hàng; khoản tiền gửi ngân hàng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

存 tồn · 11 từ

款 khoản · 17 từ