Tâm HSK

沙漠

shāmò
sa mạc
sa mạc

沙漠 (shāmò, Hán Việt: sa mạc) nghĩa là sa mạc. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

沙 sa · 6 từ

漠 mạc · 3 từ