Tâm HSK

沙滩

shātān
sa than
bãi biển; bờ cát

沙滩 (shātān, Hán Việt: sa than) nghĩa là bãi biển; bờ cát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

沙 sa · 6 từ

滩 than · 2 từ