Tâm HSK

辉煌

huīhuáng
huy hoàng
rực rỡ; vẻ vang

辉煌 (huīhuáng, Hán Việt: huy hoàng) nghĩa là rực rỡ; vẻ vang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

辉 huy · 2 từ