Tâm HSK

光辉

guānghuī
quang huy
rực rỡ; vinh quang; sáng chói

光辉 (guānghuī, Hán Việt: quang huy) nghĩa là rực rỡ; vinh quang; sáng chói. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

光 quang · 33 từ

辉 huy · 2 từ