瘫痪 (tānhuàn, Hán Việt: than hoán) nghĩa là (y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
瘫痪 (tānhuàn, Hán Việt: than hoán) nghĩa là (y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.