Tâm HSK

海滩

hǎitān
hải than
bãi biển

海滩 (hǎitān, Hán Việt: hải than) nghĩa là bãi biển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

滩 than · 2 từ