额外 (éwài, Hán Việt: ngạch ngoại) nghĩa là thêm; bổ sung. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
额 ngạch · 10 từ
金额jīnésố tiền名额míngéchỉ tiêu余额yúésố dư巨额jùésố tiền lớn数额shùésố lượng份额fènécổ phần总额zǒngétổng高额gāoéhạn ngạch cao