份额 (fèné, Hán Việt: phân ngạch) nghĩa là cổ phần; phần. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
份额 (fèné, Hán Việt: phân ngạch) nghĩa là cổ phần; phần. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.