备份 (bèifèn, Hán Việt: bị phân) nghĩa là sao lưu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
备 bị · 18 từ
准备zhǔnbèichuẩn bị设备shèbèithiết bị具备jùbèicó装备zhuāngbèitrang bị备用bèiyòngdự trữ筹备chóubèichuẩn bị配备pèibèiphân bổ储备chǔbèidự trữ