Tâm HSK

月份

yuèfèn
nguyệt phân
tháng

月份 (yuèfèn, Hán Việt: nguyệt phân) nghĩa là tháng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

月 nguyệt · 14 từ

份 phân · 6 từ