Tâm HSK

月饼

yuèbǐng
nguyệt bính
bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)

月饼 (yuèbǐng, Hán Việt: nguyệt bính) nghĩa là bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

月 nguyệt · 14 từ

饼 bính · 2 từ