Tâm HSK

月球

yuèqiú
nguyệt cầu
mặt trăng

月球 (yuèqiú, Hán Việt: nguyệt cầu) nghĩa là mặt trăng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

月 nguyệt · 14 từ

球 cầu · 24 từ