Tâm HSK

岁月

suìyuè
tuế nguyệt
năm tháng; thời gian

岁月 (suìyuè, Hán Việt: tuế nguyệt) nghĩa là năm tháng; thời gian. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

岁 tuế · 3 từ

月 nguyệt · 14 từ