Tâm HSK

学位

xuéwèi
học vị
bằng cấp học thuật; chỗ trong trường

学位 (xuéwèi, Hán Việt: học vị) nghĩa là bằng cấp học thuật; chỗ trong trường. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

学 học · 59 từ

位 vị · 25 từ