Tâm HSK

车位

chēwèi
xa vị
chỗ đỗ xe; điểm dỡ hàng; chỗ trong gara

车位 (chēwèi, Hán Việt: xa vị) nghĩa là chỗ đỗ xe; điểm dỡ hàng; chỗ trong gara. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 车位

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

车 xa · 62 từ

位 vị · 25 từ