Tâm HSK

各位

gèwèi
các vị
mọi người; tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.); các bạn

各位 (gèwèi, Hán Việt: các vị) nghĩa là mọi người; tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.); các bạn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

各 các · 8 từ

位 vị · 25 từ