Tâm HSK

各地

gèdì
các địa
ở khắp mọi nơi (của một quốc gia); các vùng khác nhau

各地 (gèdì, Hán Việt: các địa) nghĩa là ở khắp mọi nơi (của một quốc gia); các vùng khác nhau. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

各 các · 8 từ

地 địa · 70 từ