Tâm HSK

各个

gègè
các cá
mỗi; từng riêng; lần lượt, từng người một

各个 (gègè, Hán Việt: các cá) nghĩa là mỗi; từng riêng; lần lượt, từng người một. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

各 các · 8 từ

个 cá · 12 từ