Tâm HSK

整个

zhěnggè
chỉnh cá
toàn bộ; toàn thể; tổng thể

整个 (zhěnggè, Hán Việt: chỉnh cá) nghĩa là toàn bộ; toàn thể; tổng thể. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

整 chỉnh · 14 từ

个 cá · 12 từ