整体 (zhěngtǐ, Hán Việt: chỉnh thể) nghĩa là thực thể toàn bộ; toàn thân; tổng hợp. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
整 chỉnh · 14 từ
整个zhěnggètoàn bộ整理zhěnglǐsắp xếp调整tiáozhěngđiều chỉnh完整wánzhěnghoàn chỉnh整整zhěngzhěngtoàn bộ整齐zhěngqíngăn nắp整天zhěngtiāncả ngày整合zhěnghétuân thủ