Tâm HSK

整体

zhěngtǐ
chỉnh thể
thực thể toàn bộ; toàn thân; tổng hợp

整体 (zhěngtǐ, Hán Việt: chỉnh thể) nghĩa là thực thể toàn bộ; toàn thân; tổng hợp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

整 chỉnh · 14 từ

体 thể · 51 từ