个别 (gèbié, Hán Việt: cá biệt) nghĩa là cá nhân; từng cái một; chỉ một vài; đặc biệt; hiếm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
个 cá · 12 từ
个子gèzivóc dáng, chiều cao整个zhěnggètoàn bộ各个gègèmỗi个人gèréncá nhân个性gèxìngcá tính个体gètǐcá nhân上个月shànggèyuètháng trước个案gèàntrường hợp cá nhân