Tâm HSK

个别

gèbié
cá biệt
cá nhân; từng cái một; chỉ một vài; đặc biệt; hiếm

个别 (gèbié, Hán Việt: cá biệt) nghĩa là cá nhân; từng cái một; chỉ một vài; đặc biệt; hiếm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

个 cá · 12 từ

别 biệt · 26 từ