分别
fēnbié
phân biệt
chia tay; rời nhau; phân biệt; nhận ra sự khác biệt; sự khác nhau; sự phân biệt
分别 (fēnbié, Hán Việt: phân biệt) nghĩa là chia tay; rời nhau; phân biệt; nhận ra sự khác biệt; sự khác nhau; sự phân biệt. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
分 phân · 57 từ
分钟fēnzhōngphút分开fēnkāitách ra得分défēnghi điểm部分bùfenphần十分shífēnrất分数fēnshùđiểm分为fēnwéichia thành分析fēnxīphân tích