Tâm HSK

差别

chābié
soa biệt
khác biệt; phân biệt; chênh lệch

差别 (chābié, Hán Việt: soa biệt) nghĩa là khác biệt; phân biệt; chênh lệch. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

差 soa · 14 từ

别 biệt · 26 từ