Tâm HSK

差距

chājù
soa cự
chênh lệch; khoảng cách

差距 (chājù, Hán Việt: soa cự) nghĩa là chênh lệch; khoảng cách. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

差 soa · 14 từ

距 cự · 3 từ