Tâm HSK

出差

chūchāi
xuất soa
đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh

出差 (chūchāi, Hán Việt: xuất soa) nghĩa là đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

差 soa · 14 từ