Tâm HSK

时差

shíchā
thời soa
chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ

时差 (shíchā, Hán Việt: thời soa) nghĩa là chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

差 soa · 14 từ