差异 (chāyì, Hán Việt: soa dị) nghĩa là sự khác biệt; chênh lệch. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
差 soa · 14 từ
差不多chàbuduōgần出差chūchāiđi công tác hoặc chuyến đi kinh d…差别chābiékhác biệt差距chājùchênh lệch时差shíchāchênh lệch múi giờ相差xiāngchàkhác biệt差错chācuòlỗi误差wùchāchênh lệch