Tâm HSK

异性

yìxìng
dị tính
khác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất

异性 (yìxìng, Hán Việt: dị tính) nghĩa là khác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

异 dị · 14 từ

性 tính · 37 từ