Tâm HSK

异常

yìcháng
dị thường
bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt

异常 (yìcháng, Hán Việt: dị thường) nghĩa là bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

异 dị · 14 từ

常 thường · 27 từ