异常 (yìcháng, Hán Việt: dị thường) nghĩa là bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
异 dị · 14 từ
差异chāyìsự khác biệt优异yōuyìxuất sắc异性yìxìngkhác giới怪异guàiyìquái dị变异biànyìbiến dị异议yìyìphản đối诧异chàyìkinh ngạc异想天开yìxiǎngtiānkāitưởng tượng những điều hoang đường