Tâm HSK

教堂

jiàotáng
giáo đường
nhà thờ; nhà nguyện

教堂 (jiàotáng, Hán Việt: giáo đường) nghĩa là nhà thờ; nhà nguyện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

教 giáo · 25 từ

堂 đường · 8 từ